VIP Thành viên
Ăng ten Yagi ngoài trời 750MHz/8dBi
Ăng ten Yagi ngoài trời 750MHz/8dBi
Chi tiết sản phẩm
Ăng ten Yagi ngoài trời 750MHz/8dBi
| Chỉ số kỹ thuật Electrical Specifications | |
| Dải tần số Frequency Range (MHz) | 750±30 |
| Phương pháp Polarization | Dọc/ngang |
| Tăng Gain (dBi) | 8 |
| Tỷ lệ trước và sau (dB) | ≥18 |
| Góc công suất Half-power Beam Width (°) | |
| Trở kháng Impedance (Ω) | 50 |
| Tỷ lệ sóng đứng V.S.W.R | ≤1.5 |
| Công suất Max. Input Power (W) | 50 |
| Bảo vệ sét Lightning Protection | Nối đất trực tiếp |
| Chỉ số cơ khí Mechanical Specifications | |
| Kết nối Connector | NK hoặc chỉ định của khách hàng |
| Chiều dài * Đường kính tối đa Dimension (H * W * D)/Max. Diameter (mm) | 680 * 220 * 20 |
| Trọng lượng ăng ten Weight (Kg) | 0.325 |
| Khả năng chống gió Rated Wind Velocity (m/s) | 60 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -40〜+65 |
| Độ ẩm làm việc Humidity | |
| Cách cài đặt Installation | |
| Vật liệu Antenna Radome Material | Nhôm |
Tần số: 750 ± 30MHz Tăng: 8dBi
Dạng phân cực "Kiểu giao diện dọc/ngang: NK/Khách hàng được chỉ định




Yêu cầu trực tuyến
