VIP Thành viên
Ăng ten DVB-T
DVB-T Antenna Chỉ số kỹ thuật ElectricalSpecifications Dải tần FrequencyRange (MHz) VHF (174-230MHz) UHF (470-860 MHz) Phương pháp phân cực Gain (dBi)
Chi tiết sản phẩm
Ăng ten DVB-T
| Chỉ số kỹ thuật Electrical Specifications | |
| Dải tần số Frequency Range (MHz) | VHF (174-230MHz) UHF (470-860MHz) |
| Phương pháp Polarization | |
| Tăng Gain (dBi) | 2,5 dB |
| Tỷ lệ trước và sau (dB) | |
| Góc công suất Half-power Beam Width (°) | |
| Trở kháng Impedance (Ω) | 75 Ω |
| Tỷ lệ sóng đứng V.S.W.R | < 2 |
| Công suất Max. Input Power (W) | 50W |
| Bảo vệ sét Lightning Protection | Thiết bị bảo vệ đáy/chống sét |
| Chỉ số cơ khí Mechanical Specifications | |
| Kết nối Connector | Đầu nối TV |
| Chiều dài * Đường kính tối đa Dimension (H * W * D)/Max. Diameter (mm) | 140mm * Φ27mm |
| Trọng lượng ăng ten Weight (Kg) | Khoảng 0,50kg |
| Khả năng chống gió Rated Wind Velocity (m/s) | |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | |
| Độ ẩm làm việc Humidity | |
| Cách cài đặt Installation | |
| Vật liệu Antenna Radome Material | |
Tần số: 174-230/470-860MHz
Đạt được: 2.5dBi
Yêu cầu trực tuyến
