VIP Thành viên
Antenna gây nhiễu
Chỉ số kỹ thuật ăng ten gây nhiễu ElectricalSpecifications Dải tần FrequencyRange (MHz) 800/900/1800/1900MHz Phương pháp phân cực Gain (dBi) 1
Chi tiết sản phẩm
Antenna gây nhiễu
| Chỉ số kỹ thuật Electrical Specifications | |
| Dải tần số Frequency Range (MHz) | 800/900/1800/1900MHz |
| Phương pháp Polarization | |
| Tăng Gain (dBi) | 1.5dBi |
| Tỷ lệ trước và sau (dB) | |
| Góc công suất Half-power Beam Width (°) | |
| Trở kháng Impedance (Ω) | 50Ω |
| Tỷ lệ sóng đứng V.S.W.R | ≤1.5 |
| Công suất Max. Input Power (W) | 50W |
| Bảo vệ sét Lightning Protection | |
| Chỉ số cơ khí Mechanical Specifications | |
| Kết nối Connector | TNC |
| Chiều dài * Đường kính tối đa Dimension (H * W * D)/Max. Diameter (mm) | 210MM*12MM |
| Trọng lượng ăng ten Weight (Kg) | Khoảng 30g |
| Khả năng chống gió Rated Wind Velocity (m/s) | |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | |
| Độ ẩm làm việc Humidity | |
| Cách cài đặt Installation | |
| Vật liệu Antenna Radome Material | |
Tần số: 800/900/1800/1900MHz
Đạt được: 1.5dBi Loại giao diện: TNC
Yêu cầu trực tuyến
